Cá Bò Vảy Góc
Melichthys vidua

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các rạn san hô hướng biển ở độ sâu lớn hơn 60 m, nơi có sự phát triển phong phú của động vật không xương sống. Loài này phổ biến ở những khu vực giàu san hô chịu ảnh hưởng của các dòng chảy. Thường sống ở độ sâu trung bình theo các nhóm nhỏ lỏng lẻo. Là loài cá sống ở tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm tảo và vụn hữu cơ, ngoài ra còn ăn động vật giáp xác, bạch tuộc, bọt biển và cá. Là loài đẻ trứng. Cũng bị khai thác bằng lưới vây chận. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710, 48637), with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Common in coral-rich areas exposed to currents (Ref. 1602). Usually at moderate depths in small loose groups (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Diet consists mainly of algae and detritus but also takes in crustaceans, octopuses, sponges, and fishes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Also taken with drive-in nets. Marketed fresh (Ref. 9770). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Thức ăn chủ yếu gồm cá, động vật chân đầu, sinh vật đáy và thực vật.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on fish, cephalopods, benthic organisms, and plants (Ref. 3921).
Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).
