Quay lại danh sách
#182Tập 5

Cá Bò Vảy Góc

Melichthys vidua (Richardson, 1845)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da Vảy Góc, Cá Bò gai Vảy Góc
Common Name (EN)
Pink tail triggerfish
Kích thước
Lớn nhất 35cm.
Size
Maximum 35cm.

Mô tả hình thái

Occur in seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710, 48637), with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Common in coral-rich areas exposed to currents (Ref. 1602). Usually at moderate depths in small loose groups (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Diet consists mainly of algae and detritus but also takes in crustaceans, octopuses, sponges, and fishes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Also taken with drive-in nets. Marketed fresh (Ref. 9770). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 0 - 60 m. Feeds on fish, cephalopods, benthic organisms, and plants (Ref. 3921).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Ốttrâylia, Niu Calêđônia, Inđônêxia, Malaixia, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung, Quần đảo Trường Sa Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: minor commercial. Price category: medium. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 30.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pinktail triggerfish
English name (FishBase)
Pinktail triggerfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các rạn san hô hướng biển ở độ sâu lớn hơn 60 m, nơi có sự phát triển phong phú của động vật không xương sống. Loài này phổ biến ở những khu vực giàu san hô chịu ảnh hưởng của các dòng chảy. Thường sống ở độ sâu trung bình theo các nhóm nhỏ lỏng lẻo. Là loài cá sống ở tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm tảo và vụn hữu cơ, ngoài ra còn ăn động vật giáp xác, bạch tuộc, bọt biển và cá. Là loài đẻ trứng. Cũng bị khai thác bằng lưới vây chận. Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710, 48637), with rich invertebrate growth (Ref. 48637). Common in coral-rich areas exposed to currents (Ref. 1602). Usually at moderate depths in small loose groups (Ref. 48637). Benthopelagic (Ref. 58302). Diet consists mainly of algae and detritus but also takes in crustaceans, octopuses, sponges, and fishes (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Also taken with drive-in nets. Marketed fresh (Ref. 9770). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn chủ yếu gồm cá, động vật chân đầu, sinh vật đáy và thực vật.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on fish, cephalopods, benthic organisms, and plants (Ref. 3921).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Balistes vidua Solander, in Richardson Zool. Voy. Sulphur, Fishes, p.128, pl.59, figs.9 - 10, 1849. Bleeker, 1852. Hollard, 1854. Gunther, 1870. Jordan and Evermann, 1905. Seale, 1906. Jordan and Seale, 1906. Gunther, 1910. Fowler, 1928. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962.
Balistes fimbriatus Richardson, Voy. Sulphur, Ichth., p.128, 1845.
Melichthys vidua Bleeker, Atlas Ichth., Vol.5, p.109, pl.217, fig.2, 1865. Chu, 1931. Smith, 1950. Randall, 1955.
Sufflamen vidua Jordan and Jordan, Mem. Carnegie Mus., Vol.10, p.84, 1922.
Pachynathus nycterius Jordan and Evermann, Bull. U. S. Fish Comm., Vol. 22, p. 199, 1903.
Balistes erythroterus Fowler, Proc. Acad. Nat. Sci. Phila., Vol. 98, p. 123-218, 1946.
Balistes vidua Kamoharai Abe, 1958.