Cá Bò Da Gai
Rhinecanthus aculeatus

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thường phân bố ở các bãi rạn vùng dưới triều và các đầm phá nông được che chắn (Ref. 48637). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con có tập tính ẩn náu kỹ trong các đám vụn xác rạn, trong khi cá trưởng thành bơi lội tự do ngoài không gian nhưng thường nhút nhát (Ref. 48637). Có tính lãnh thổ. Thức ăn bao gồm tảo, mùn bã hữu cơ, động vật thân mềm, động vật giáp xác, giun, cầu gai, cá, san hô, động vật có áo, trùng lỗ và trứng (Ref. 3921). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Có tập tính nằm nghiêng khi ngủ; phát ra tiếng kêu vo vo khi bị hoảng sợ (Ref. 4420). Cũng được đánh bắt bằng lưới quây và là một loài cá cảnh rất được ưa chuộng (Ref. 9770).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Commonly found in subtidal reef flats and shallow protected lagoons, Ref. 48637. Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles secretive with rubble patches, adults swim about openly but are usually shy (Ref. 48637). Territorial. Feed on algae, detritus, mollusks, crustaceans, worms, sea urchins, fishes, corals, tunicates, forams, and eggs (Ref. 3921). Oviparous (Ref. 205). Sleep on its side; makes a whirring noise when alarmed (Ref. 4420). Also caught with drive-in nets and is considered a popular aquarium fish (Ref. 9770).
Thường phân bố ở các bãi rạn vùng dưới triều và các đầm phá nông được che chắn. Có tính lãnh thổ. Thức ăn bao gồm tảo, mùn bã hữu cơ, động vật thân mềm, động vật giáp xác, giun, cầu gai, cá, san hô, động vật có áo, trùng lỗ và trứng (Ref. 3921). Cũng được đánh bắt bằng lưới quây và là một loài cá cảnh rất được ưa chuộng (Ref. 9770).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Commonly found in subtidal reef flats and shallow protected lagoons. Territorial. Feed on algae, detritus, mollusks, crustaceans, worms, sea urchins, fishes, corals, tunicates, forams, and eggs (Ref. 3921). Also caught with drive-in nets and is considered a popular aquarium fish (Ref. 9770).
Tạo cặp rõ rệt (Ref. 205). Hệ thống giao phối có thể là sự kết hợp giữa đa thê, một vợ một chồng và khả năng giao phối bừa bãi ở các cá thể cái sống đơn độc, tuy nhiên hệ thống giao phối chính được xem xét cho loài này là đa thê (Ref. 116439). Cá cái có tính lãnh thổ, chỉ có cá cái chăm sóc và bảo vệ trứng (Ref. 116451). Cá đực thể hiện tính đa thê (Ref. 116451).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Mating system may be a mixture of polygyny, monogamy, and potential promiscuity in solitary females but the primary mating system considered for this species is polygyny (Ref. 116439). Females are territorial, solely tending and guarding the eggs (Ref. 116451). Males exhibit polygyny (Ref. 116451).
