A rare species that occurs in offshore reefs, often seen well above the bottom (Ref. 9710). Also taken by drive-in nets. Oviparous (Ref. 205).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs. Depth range: đến 50 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Ốttrâylia, Inđônêxia, Phigi, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung, Quần đảo Trường Sa (Việt nam)
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Là một loài hiếm gặp phân bố ở các rạn san hô xa bờ, thường được quan sát thấy bơi lở lửng ở tầng nước cách xa đáy. Đôi khi bị đánh bắt bằng lưới quây đáy. Là loài đẻ trứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A rare species that occurs in offshore reefs, often seen well above the bottom (Ref. 9710). Also taken by drive-in nets. Oviparous (Ref. 205).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Balistes ringens Linnaeus, Syst. Nat. ed.10, p.329, 1758. Gunther, 1870. Fowler, 1928. De Beaufort and Briggs, 1962.
Balistes lineopunctatus Hollard, Ann. Sci. Nat. (4) Vol.1, p.65, 1854.
Xanthichthys lineopunctatus Jordan and Evermann, Bull. U.S. Fish. Comm., Vol.23, p.221, 1905. Jordan and Seale, 1906. Radall and all, 1978.