Quay lại danh sách
#190Tập 5

Cá Bò Sọc Đỏ

Xanthichthys lineopunctatus (Hollard, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da Sọc Đỏ, Cá Bò gai Sọc Đỏ
Common Name (EN)
Striped triggerfish
Kích thước
Lớn nhất 30cm.
Size
Maximum 30cm.

Mô tả hình thái

A rare species that occurs in offshore reefs, often seen well above the bottom (Ref. 9710). Also taken by drive-in nets. Oviparous (Ref. 205).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Depth range: đến 50 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Ốttrâylia, Inđônêxia, Phigi, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung, Quần đảo Trường Sa (Việt nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: subsistence fisheries. Price category: medium. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 20.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Striped triggerfish
English name (FishBase)
Striped triggerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 50 m
Depth range
đến 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một loài hiếm gặp phân bố ở các rạn san hô xa bờ, thường được quan sát thấy bơi lở lửng ở tầng nước cách xa đáy. Đôi khi bị đánh bắt bằng lưới quây đáy. Là loài đẻ trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A rare species that occurs in offshore reefs, often seen well above the bottom (Ref. 9710). Also taken by drive-in nets. Oviparous (Ref. 205).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Balistes ringens Linnaeus, Syst. Nat. ed.10, p.329, 1758. Gunther, 1870. Fowler, 1928. De Beaufort and Briggs, 1962.
Balistes lineopunctatus Hollard, Ann. Sci. Nat. (4) Vol.1, p.65, 1854.
Xanthichthys lineopunctatus Jordan and Evermann, Bull. U.S. Fish. Comm., Vol.23, p.221, 1905. Jordan and Seale, 1906. Radall and all, 1978.