Inhabits muddy substrates in sheltered coastal bays (Ref. 48637). Also found in sand bottoms of trawling grounds in 15-50 m (Ref. 90102).EN · FishBase/GBIF
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Mudbank filefish
English name (FishBase)
Mudbank filefish
Chiều dài tối đa
20.0 cm SL
Max length
20.0 cm SL
Độ sâu phân bố
15 - 50 m
Depth range
15 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên nền đáy bùn tại các vịnh ven biển kín gió (Ref. 48637). Loài này cũng được tìm thấy trên nền đáy cát tại các ngư trường khai thác bằng lưới kéo ở độ sâu từ 15 đến 50 m (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits muddy substrates in sheltered coastal bays (Ref. 48637). Also found in sand bottoms of trawling grounds in 15-50 m (Ref. 90102).