Quay lại danh sách
#2Tập 5

Cá Mù Làn Điểm Vàng

Sebasticus marmoratus (Cuvier And Valenciennes, 1829)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sebastiscus marmoratus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bọ cạp biển Làn Điểm Vàng, Cá Mù làn rạn Làn Điểm Vàng
Common Name (EN)
Yellowspotted scorpionfish
Kích thước
Lớn nhất 300mm.
Size
Maximum 300mm.

Mô tả hình thái

Found near shore, on rock bottom (Ref. 11230). Commercially cultured in Japan. Viviparous (Ref. 34817). Anterolateral glandular grooves with venom gland (Ref. 57406).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky. Found near shore, on rock bottom (Ref. 11230, 75154). Perfectly camouflaged with the rocky background when in shallow water. A predator feeding on smaller fish (Ref. 125338). Territorial. Migrate to deeper waters with age (Ref. 125576).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Philíppin, Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: unknown. Aquaculture: commercial. Vulnerability index: 32.92/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đinh, 1962.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
False kelpfish
English name (FishBase)
False kelpfish
Chiều dài tối đa
36.20000076293945 cm TL
Max length
36.20000076293945 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,800 g
Max weight
2,800 g
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Mùa sinh sản
Một đỉnh sinh sản rõ ràng mỗi năm
Spawning
one clear seasonal peak per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng gần bờ, trên nền đáy đá (Ref. 11230). Được nuôi thương mại tại Nhật Bản. Là loài đẻ con (Ref. 34817). Các rãnh tuyến phía trước bên có chứa tuyến độc (Ref. 57406).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found near shore, on rock bottom (Ref. 11230). Commercially cultured in Japan. Viviparous (Ref. 34817). Anterolateral glandular grooves with venom gland (Ref. 57406).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng gần bờ, trên nền đáy đá (Ref. 11230, 75154). Loài này có khả năng ngụy trang hoàn hảo với môi trường nền đá khi ở vùng nước nông. Là loài cá ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ hơn (Ref. 125338). Có tính lãnh thổ cao. Cá có xu hướng di cư ra vùng nước sâu hơn khi tuổi đời tăng dần (Ref. 125576).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found near shore, on rock bottom (Ref. 11230, 75154). Perfectly camouflaged with the rocky background when in shallow water. A predator feeding on smaller fish (Ref. 125338). Territorial. Migrate to deeper waters with age (Ref. 125576).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài này thuộc nhóm cá đẻ con (Ref. 5475).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

The species is viviparous (Ref. 5475).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sebasticus marmoratus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. pois., Vol.4, p.345, 1829. Schlegel, 1843. Gunther, 1860. Kner, 1865.
Holicolenus marmoratus Jordan and Starks, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.27, p.124, 1904. Snyder, 1912. Schmidt, Herre, 1934. Matsubara, 1943.
Scorpaena marmorata Tortonese, Bull. Mus. Zool. Anat. Comp. Univ. Torino, Vol.47, ser.3, p.181, 1939.