De Beaufort and Briggs, 1962. Randall and all, 1990. Myers, 1991. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Randall and all, 1990. Myers, 1991. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangetail filefish
English name (FishBase)
Orangetail filefish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710). Sống đơn độc giữa các rạn san hô và vùng đá vụn (Ref. 90102). Là loài sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Solitary among coral and rubble (Ref. 90102). Benthopelagic (Ref. 58302).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Monacanthus aspricaudus Hollard, Ann. Sci. Nat., Vol.2, p.330, 1854.