Quay lại danh sách
#201Tập 5

Cá Bò Đuôi Vàng

Pervagor aspricaudus (Hollard, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da Đuôi Vàng, Cá Bò gai Đuôi Vàng
Common Name (EN)
Orange tail filefish
Kích thước
Lớn nhất 9,9cm.
Size
Maximum 9.9cm.

Mô tả hình thái

Inhabits clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Solitary among coral and rubble (Ref. 90102). Benthopelagic (Ref. 58302).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Rocky. Depth range: 1 - 25 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Mauritiux, Ốttrâylia, Niu Calêđônia, Haoai, Taiwan. Miền Trung Việt Nam, Quần Đảo Trường Sa.

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Randall and all, 1990. Myers, 1991. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Randall and all, 1990. Myers, 1991. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orangetail filefish
English name (FishBase)
Orangetail filefish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở các vùng đầm phá nước trong và rạn san hô hướng biển (Ref. 9710). Sống đơn độc giữa các rạn san hô và vùng đá vụn (Ref. 90102). Là loài sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits clear lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Solitary among coral and rubble (Ref. 90102). Benthopelagic (Ref. 58302).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Monacanthus aspricaudus Hollard, Ann. Sci. Nat., Vol.2, p.330, 1854.
Monacanthus rubricauda Bliss, 1883.
Pervagor aspricaudus Myers, Micronesian Reef Fishes, p.263, 1991. Shen, 1993.
Pervagor melanocephalus johnstonensis Woods, 1966.