Secretive species found in lagoon and protected seaward reefs (Ref. 9710, 48637), often in silty conditions. Solitary (Ref. 90102). Sometimes seen deep inside branching corals (Ref. 48637). Has been from deeper water by trawls.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 8 - 25 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ốttrâylia, Niu Ghinê, Philíppin, Micrônêxia. Miền Trung Việt Nam.
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Myers, 1991.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Blacklined filefish
English name (FishBase)
Blacklined filefish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
8 - 25 m
Depth range
8 - 25 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài có tập tính ẩn náu, phân bố tại các đầm phá và vùng rạn san hô hướng biển kín sóng (Ref. 9710, 48637), thường sinh sống ở những nơi có nền đáy bùn cát. Sống đơn độc (Ref. 90102). Thỉnh thoảng được bắt gặp ẩn sâu bên trong các rạn san hô phân nhánh (Ref. 48637). Đã từng được thu mẫu ở vùng nước sâu hơn bằng lưới kéo.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Secretive species found in lagoon and protected seaward reefs (Ref. 9710, 48637), often in silty conditions. Solitary (Ref. 90102). Sometimes seen deep inside branching corals (Ref. 48637). Has been from deeper water by trawls.