Quay lại danh sách
#206Tập 5

Cá Bò Vẩy Thô

Rudarius ercodes Jordan & Fowler, 1902

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da Vẩy Thô, Cá Bò gai Vẩy Thô
Common Name (EN)
White spotted pugmy filefish
Kích thước
Lớn nhất 6 cm.
Size
Maximum 6cm.

Mô tả hình thái

Found among bottom cover (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Females attach adhesive eggs to seaweed with the mouth and guard them until embryos hatch (Ref. 40060).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Abundant in <i>Zostera marina</i> bed (Ref. 52743). Small fishes <2 cm SL fed mainly on copepods. Omnivore. Consumed mainly gammarid amphipods, polychaetes and eelgrass, <i>Z. marina</i> (Ref. 52743).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 11.5/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Masuda and all, 1984.
Literature
Chu, 1962. Masuda and all, 1984.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Whitespotted pygmy filefish
English name (FishBase)
Whitespotted pygmy filefish
Chiều dài tối đa
7.5 cm TL
Max length
7.5 cm TL
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Bậc dinh dưỡng
3.12
Trophic level
3.12
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
maternal
Parental care
maternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống giữa các thảm thực vật tầng đáy. Loài đẻ trứng. Con cái dùng miệng để gắn trứng dính vào rong biển và canh giữ cho đến khi phôi nở.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found among bottom cover (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Females attach adhesive eggs to seaweed with the mouth and guard them until embryos hatch (Ref. 40060).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phổ biến trong các thảm cỏ biển Zostera marina. Cá con có chiều dài chuẩn (SL) nhỏ hơn 2 cm ăn chủ yếu động vật chân chèo (Copepoda). Là loài ăn tạp, thức ăn chủ yếu bao gồm động vật chân đều bơi (gammarid amphipods), giun nhiều tơ (polychaetes) và cỏ biển Zostera marina.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Abundant in <i>Zostera marina</i> bed (Ref. 52743). Small fishes <2 cm SL fed mainly on copepods. Omnivore. Consumed mainly gammarid amphipods, polychaetes and eelgrass, <i>Z. marina</i> (Ref. 52743).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Con cái dùng miệng để gắn trứng dính vào rong biển và canh giữ cho đến khi phôi nở.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Females attach adhesive eggs to seaweed with the mouth and guard them until embryos hatch (Ref. 40060).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rudarius ercodes Jordan and Fowler, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.25, p.270, fig.4, 1903. Kamohara, 1940. Kuronuma, 1941. Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962.