Quay lại danh sách
#207Tập 5

Cá Bò Đuôi Dài

Thamnaconus modestus (Günther, 1877)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bò da Đuôi Dài, Cá Bò gai Đuôi Dài
Common Name (EN)
Modest filefish
Kích thước
Lớn nhất 23cm.
Size
Maximum 23cm.

Mô tả hình thái

Commercially cultured in Japan. Juveniles associate with drifting seaweed. Plankton feeder (Ref. 12114, 12115).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Soft bottom, Mud. Feeding: filtering plankton. Depth range: 50 - 110 m. Juveniles associate with drifting seaweed. Plankton feeder (Ref. 12114, 12115).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Nam Phi, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: bycatch. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 41.63/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Black scraper
English name (FishBase)
Black scraper
Chiều dài tối đa
37.400001525878906 cm TL
Max length
37.400001525878906 cm TL
Độ sâu phân bố
50 - 110 m
Depth range
50 - 110 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
filtering plankton
Feeding type
filtering plankton
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Được nuôi trồng thương mại tại Nhật Bản. Cá con thường sống gắn liền với các đám rong tảo trôi nổi. Là loài ăn sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Commercially cultured in Japan. Juveniles associate with drifting seaweed. Plankton feeder (Ref. 12114, 12115).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con thường sống gắn liền với các đám rong tảo trôi nổi. Là loài ăn sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles associate with drifting seaweed. Plankton feeder (Ref. 12114, 12115).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Monacanthus modestus Gunther, Ann. Mag. Nat. Hist. (ser.4), Vol.20, No.119, p.446, 1877.
Navodon modestus Matsubara, Fish Morphology and Hierarchy, Ishizaki-shoten, Tokyo, p.1000, 1955.
Cantherines modestus Kamohara, Sclerodermi Japan, p.79, fig.45, 1940. Chu Nguyên Đỉnh, 1962.
Thamnaconus modestus Masuda and all, The Fishes of the Japanese Archipelago, p.360, 1984. Shen, 1993.