Quay lại danh sách
Cá Nóc Hòm Lục Lăng
Kentrocapros rosapinto
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Cóc biển Hòm Lục Lăng, Cá Nóc gai Hòm Lục Lăng
Common Name (EN)
Basketfish
Kích thước
10,5 - 13,5cm.
Size
10.5 - 13.5cm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 125 - 250 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Mauritiux, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Nam Hải (Quảng Châu).
Specimen
Namhai Institute of Oceanography (Quang Zhou).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Froese and Pauly, 1996.
Literature
Chu, 1962. Froese and Pauly, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Basketfish
English name (FishBase)
Basketfish
Chiều dài tối đa
14.300000190734863 cm SL
Max length
14.300000190734863 cm SL
Độ sâu phân bố
125 - 250 m
Depth range
125 - 250 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Aracanostracion rosapinto Smith, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol.2, ser.12, 1949.
Aracana rosapinto Chu, Fishes of the South China sea, p.1054, 1962.
Kentrocapros rosapinto Froese and Pauly, FAO Fish Base, 1996.
