Quay lại danh sách
#212Tập 5

Cá Nóc Hòm Lục Lăng

Kentrocapros rosapinto (Smith, 1949)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Hòm Lục Lăng, Cá Nóc gai Hòm Lục Lăng
Common Name (EN)
Basketfish
Kích thước
10,5 - 13,5cm.
Size
10.5 - 13.5cm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 125 - 250 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Mauritiux, Trung Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Nam Hải (Quảng Châu).
Specimen
Namhai Institute of Oceanography (Quang Zhou).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Froese and Pauly, 1996.
Literature
Chu, 1962. Froese and Pauly, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Basketfish
English name (FishBase)
Basketfish
Chiều dài tối đa
14.300000190734863 cm SL
Max length
14.300000190734863 cm SL
Độ sâu phân bố
125 - 250 m
Depth range
125 - 250 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Aracanostracion rosapinto Smith, Ann. Mag. Nat. Hist., Vol.2, ser.12, 1949.
Aracana rosapinto Chu, Fishes of the South China sea, p.1054, 1962.
Kentrocapros rosapinto Froese and Pauly, FAO Fish Base, 1996.