Cá Cóc biển Sừng Gai Lưng, Cá Nóc gai Sừng Gai Lưng
Common Name (EN)
Thornback cowfish
Kích thước
Lớn nhất 19cm.
Size
Maximum 19cm.
Mô tả hình thái
Inhabit clear outer lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Benthopelagic over rubble and sand at 5-132 m (Ref. 58302). Solitary (Ref. 90102). Males are highly territorial (Ref. 9710). Poisonous in some parts of the tropics (Ref. 7364).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs. Depth range: 5 - 132 m. Inhabits sandy areas with rubble, algae, or corals of clear outer lagoon and seaward reefs.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Môđămbích, Mauritiux, Xri Lanca, Ốttrâylia, Inđônêxia, Haoai, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 13.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. De Beaufort and Briggs, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. De Beaufort and Briggs, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Thornback cowfish
English name (FishBase)
Thornback cowfish
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 132 m
Depth range
5 - 132 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Bậc dinh dưỡng
3.00
Trophic level
3.00
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở vùng đầm phá quang đãng phía ngoài và các rạn san hô hướng về phía biển (Ref. 1602). Là loài sống ở tầng trung - đáy trên nền đáy cát và vụn san hô ở độ sâu từ 5-132 m (Ref. 58302). Sống đơn độc (Ref. 90102). Con đực có tính lãnh thổ rất cao (Ref. 9710). Có độc ở một số vùng nhiệt đới (Ref. 7364).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit clear outer lagoon and seaward reefs (Ref. 1602). Benthopelagic over rubble and sand at 5-132 m (Ref. 58302). Solitary (Ref. 90102). Males are highly territorial (Ref. 9710). Poisonous in some parts of the tropics (Ref. 7364).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các khu vực đáy cát có lẫn vụn san hô, rong tảo hoặc san hô thuộc vùng đầm phá quang đãng phía ngoài và các rạn san hô hướng ra biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy areas with rubble, algae, or corals of clear outer lagoon and seaward reefs.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Ostracion fornasini Bianconi, Nuovi Ann. Soc. Nat. Bologna, ser.2, Vol.5, p.115, 1846. Gunther, 1866. Barnard, 1927. Fowler, 1928. Schmidt, 1931.