Quay lại danh sách
#216Tập 5

Cá Nóc Hòm Vuông

Ostracion immaculatus Temminck & Schlegel, 1850

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ostracion immaculatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Hòm Vuông, Cá Nóc gai Hòm Vuông
Common Name (EN)
Spotted cowfish
Kích thước
Lớn nhất 25cm.
Size
Maximum 25cm.

Mô tả hình thái

Occurs near shore (incl. semi-enclosed sea areas) on rock bottoms (Ref. 11230).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Found in rocky reefs. Feed on algae, invertebrates, and other small fishes. Observed to occur singly (Ref. 128523).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Philíppin, Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: high. Vulnerability index: 20.5/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Masuda and all, 1984.
Literature
Chu, 1962. Masuda and all, 1984.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluespotted boxfish
English name (FishBase)
Bluespotted boxfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố gần bờ (bao gồm các vùng biển kín một phần) trên các nền đáy đá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs near shore (incl. semi-enclosed sea areas) on rock bottoms (Ref. 11230).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các rạn đá. Thức ăn bao gồm tảo, động vật không xương sống và các loài cá nhỏ khác. Thường được quan sát thấy sống đơn độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in rocky reefs. Feed on algae, invertebrates, and other small fishes. Observed to occur singly (Ref. 128523).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Ostracion immaculatus Temminck and Schlegel, Fauna Jap. Poiss., p.296., 1846. Jordan and Fowler, 1902. Chu, 1931. Chu Nguyên Đỉnh, 1962.
Ostracion cubicus Gunther, Cat. Fish., Vol.8, p.260, 1870 (in Part).
Ostracion tuberculatus Herre, Journal Sci. Philíppin, Vol.25, Nº.4, p.474, 1924 (in Part).