Inhabits rubble substrates in channels between sheltered inner reefs or in deep sandy lagoons around coral patches (Ref. 48637). Solitary or in pairs (Ref. 90102). Generally uncommon species (Ref. 9710) that inhabits coral reefs and flat bottoms in coastal areas. Feeds on benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 35 - 50 m. Generally uncommon species (Ref. 9710) that inhabits coral reefs and flat bottoms in coastal areas. Feeds on benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Xri Lanca, Ốttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Micrônêxia. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 25.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and briggs, 1962. Masuda and all, 1984. Myers, 1991. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and briggs, 1962. Masuda and all, 1984. Myers, 1991. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Horn-nosed boxfish
English name (FishBase)
Horn-nosed boxfish
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Độ sâu phân bố
35 - 50 m
Depth range
35 - 50 m
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên nền đáy đá vụn tại các rãnh giữa các rạn san hô trong vùng kín sóng hoặc trong các đầm phá cát sâu xung quanh các bãi san hô (Ref. 48637). Sống đơn độc hoặc theo cặp (Ref. 90102). Là loài nhìn chung ít gặp (Ref. 9710), phân bố ở các rạn san hô và vùng đáy phẳng ven bờ. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits rubble substrates in channels between sheltered inner reefs or in deep sandy lagoons around coral patches (Ref. 48637). Solitary or in pairs (Ref. 90102). Generally uncommon species (Ref. 9710) that inhabits coral reefs and flat bottoms in coastal areas. Feeds on benthic invertebrates.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Là loài nhìn chung ít gặp (Ref. 9710), sinh sống tại các rạn san hô và vùng đáy phẳng ven bờ. Chuyên ăn các loài động vật không xương sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Generally uncommon species (Ref. 9710) that inhabits coral reefs and flat bottoms in coastal areas. Feeds on benthic invertebrates.