Found around rocky and sandy substrates (Ref. 1602). Solitary, also found in sheltered bays exposed to heavy silt and mud bottoms of coastal trawling grounds (Ref. 90102).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 2 - 80 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ấn Độ, Xri Lanca, Ốttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Thái Lan, Carôlin. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)
Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Myers, 1991
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Myers, 1991.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Shortnose boxfish
English name (FishBase)
Shortnose boxfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 80 m
Depth range
2 - 80 m
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố xung quanh các nền đáy cát và đá (Ref. 1602). Sống đơn độc, đôi khi cũng được tìm thấy ở các vùng vịnh kín chịu ảnh hưởng của lượng bồi tích lớn và nền đáy bùn tại các ngư trường đánh bắt ven bờ (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found around rocky and sandy substrates (Ref. 1602). Solitary, also found in sheltered bays exposed to heavy silt and mud bottoms of coastal trawling grounds (Ref. 90102).