Enters muddy bays or estuaries; usually with large remote sponges (Ref. 48637). Solitary. Also found in seagrass and weed bottoms of coastal reefs (Ref. 90102).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: đến 60 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Nam Phi, Ốttrâylia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Masuda and all, 1984.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. Masuda and all, 1984.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Triangular boxfish
English name (FishBase)
Triangular boxfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 60 m
Depth range
đến 60 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Thường xâm nhập vào các vịnh bùn hoặc vùng cửa sông; hay xuất hiện cùng các loài bọt biển (sponge) lớn ở vùng nước xa bờ. Sống đơn độc. Cũng được tìm thấy tại các thảm cỏ biển và nền đáy rong tảo thuộc các rạn san hô ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Enters muddy bays or estuaries; usually with large remote sponges (Ref. 48637). Solitary. Also found in seagrass and weed bottoms of coastal reefs (Ref. 90102).