Quay lại danh sách
#235Tập 5

Cá Nóc Đầu Vằn

Amblyrhynchotes hypselogeneion (Bleeker, 1852)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Torquigener hypselogeneion
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Đầu Vằn, Cá Nóc gai Đầu Vằn
Common Name (EN)
Orange spotted toadfish
Kích thước
Lớn nhất 17,5cm
Size
Maximum 17.5cm.

Mô tả hình thái

Inhabits small loose groups on shallow coastal sand flats and in estuaries. Often sleeps during the day by burrying itself under the sand with just eyes exposed (Ref. 48637, 127964).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 18 - 22 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Haoai, Biển Đỏ, Xri Lanca, Ốttrâylia, Inđônêxia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orange-spotted toadfish
English name (FishBase)
Orange-spotted toadfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
46 g
Max weight
46 g
Độ sâu phân bố
18 - 22 m
Depth range
18 - 22 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống theo các nhóm nhỏ, phân tán tại các bãi cát nông ven biển và ở vùng nước lợ cửa sông. Thường ngủ vào ban ngày bằng cách vùi mình dưới lớp cát và chỉ để lộ phần mắt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits small loose groups on shallow coastal sand flats and in estuaries. Often sleeps during the day by burrying itself under the sand with just eyes exposed (Ref. 48637, 127964).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Tetraodon hypselogeneion Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol.3, p.300, 1852.
Tetrodon hypselogeneion Gunther, Cat. Brit. Mus., Vol.8, p.277, 1870. Day, 1878. Barnard, 1927.
Spheroides hypselogeneion Jordan and Evermann, Bull. Bur. Fisheries, Vol.25, p.368, 1906. Herre, 1924.
Sphoeroides hypselogeneion Fowler, Mem. Bishop. Mus., Vol.10, p.468, 1928.
Spheroides (Shippofugu) hypselogeneion Abe, Bull. Biogeogr. Soc. Japan, Vol.14, Nº.13, 1949.
Amblyrhynchotes hypselogeneion Abe, Jour. Ichth. Japan, Vol.2, Nº.1, p.39, 1952. Gohar, 1953. Smith, 1953. Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Orsi, 1974. Shen, 1993.