Cá Nóc Xanh Đốm
Chelonodon fluviatilis

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường sinh sống ở các đoạn sông chảy chậm, vùng cửa sông và thượng lưu các vùng nước lợ ven bờ. Ưa thích các khu vực ven bờ có bóng râm. Thức ăn bao gồm động vật thân mềm, động vật giáp xác và các loài không xương sống khác, cũng như thực vật có mạch và mùn bã hữu cơ. Thỉnh thoảng ăn vảy và vây cá. Mô cơ và nội tạng có độc tính cực kỳ cao. Phổ biến trong ngành buôn bán cá cảnh, tuy nhiên cá trưởng thành có tập tính hung dữ và hiếu chiến đối với các loài cá nuôi chung bể.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur usually in slow-moving rivers, estuaries and the upper reaches of backwaters. Prefers shady, marginal areas. Feed on mollusks, crustaceans and other invertebrates as well as vascular plants and detritus. Occasionally feed on fish scales and fins (Ref. 12693). The muscular tissue and viscera are extremely toxic. Common in the aquarium trade, but adults are known to be pugnacious and aggressive with its tankmates (Ref. 12693).
Cá con và/hoặc cá trưởng thành được tìm thấy ở các lạch nước và cửa lạch thuộc hệ sinh thái rừng ngập mặn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles and/or adults are found in mangrove creeks and inlets (Ref. 121464).
Đẻ khoảng 200 trứng, trứng bám vào bề mặt cứng, phẳng ngập nước ở vùng nước nông. Cá bố mẹ bảo vệ trứng cho đến khi nở. Người ta đã quan sát thấy cá trưởng thành chăm sóc các đàn cá bột.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Lays 200 eggs which are attached to a hard, flat submerged surface in shallow water. A parent guards the eggs until hatching. Adults have been observed tending schools of fry (Ref. 6028).
