Quay lại danh sách
#242Tập 5

Cá Nóc Vàng

Tetraodon lorteti (Tirant, 1885)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Carinotetraodon lorteti
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Vàng, Cá Nóc gai Vàng
Common Name (EN)
Red-eyed puffer
Kích thước
Lớn nhất 6cm
Size
Maximum 6cm.

Mô tả hình thái

Found in medium to large-sized rivers (Ref. 12975). Occurs in slowly flowing or standing freshwater habitats. Feeds on zooplankton, mollusks, crustaceans and other invertebrates. Popular in aquarium trade. Able to change colors depending on the surroundings. Sexually dimorphic, males and females often described as different species (Ref. 12693).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Campuchia, Malaixia (Saraoắc). Bến Tre, Bình Dương (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên Cứu Thủy Sản II, TP. Hồ Chí Minh.
Specimen
Institute of Aquacultural Research II, HCMCity.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Mai Đình Yên và Nguyễn Văn Trọng, 1992. Rainboth, 1996.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Mai and Nguyen, 1992. Rainboth, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Redeye puffer
English name (FishBase)
Redeye puffer
Chiều dài tối đa
6.0 cm SL
Max length
6.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở các sông từ trung bình đến lớn (Ref. 12975). Sống trong các sinh cảnh nước ngọt có dòng chảy chậm hoặc nước tĩnh. Thức ăn bao gồm động vật phù du, thân mềm, động vật giáp xác và các loài không xương sống khác. Là loài cá cảnh phổ biến trong thương mại. Có khả năng thay đổi màu sắc tùy theo môi trường xung quanh. Thể hiện sự lưỡng hình giới tính rõ rệt, cá đực và cá cái thường từng được mô tả là hai loài khác nhau (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in medium to large-sized rivers (Ref. 12975). Occurs in slowly flowing or standing freshwater habitats. Feeds on zooplankton, mollusks, crustaceans and other invertebrates. Popular in aquarium trade. Able to change colors depending on the surroundings. Sexually dimorphic, males and females often described as different species (Ref. 12693).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ số lượng trứng lên tới 350 quả.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lays up to 350 eggs.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Tetraodon lorteti Tirant, Notes sur les poissons De la Basse Cochinchine et du Cambodge, Excursion etre Connaissances, p.96, 1885.
Tetraodon borneensis Regan, Proc. Zool. Soc. London, Vol.2, p.303, 1902. De Beaufort and Briggs, 1962.
Carinotetraodon lorteti Rainboth, Fishes of Cambodian Mekong, p.225, 1996.
Tetrodon lorteli Mai, Định loại các loài cá nước ngọt Nam Bộ, p. 335, 1992.