Quay lại danh sách
Cá Nóc Căm Pốt
Tetraodon cambodgiensis

dava123 · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Cóc biển Căm Pốt, Cá Nóc gai Căm Pốt
Common Name (EN)
Cambodian pufferfish
Kích thước
Lớn nhất 16cm.
Size
Maximum 16cm.
Mô tả hình thái
Found in habitats with swift current including rapids (Ref. 27661).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Campuchia. Hạ lưu sông Cửu Long (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên Cứu Thủy Sản II, Thành phố Hồ Chí Minh.
Specimen
Institute of Aquacultural Research II, Ho Chi Minh City.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Mai Đình Yên và Nguyễn Văn Trọng, 1992. Rainboth, 1996.
Literature
Mai and Nguyen, 1992. Rainboth, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
15.300000190734863 cm SL
Max length
15.300000190734863 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống tại các sinh cảnh có dòng chảy xiết, bao gồm cả các khu vực ghềnh thác.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in habitats with swift current including rapids (Ref. 27661).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Tetrodon cambodgiensis Chabanaud, Description d'un Tetrodon nouveau du Cambodge, Bull. Mus. Nat. Hist. Nat. Paris, Vol.29, p.137 - 140, 1923.
Monotretus cutcutia Munro, 1955. Mai Đình Yên và Nguyễn Văn Trọng, 1992.
Tetraodon cutcutia Taki, 1974.
Monotreta cambodgiensis Rainboth, Fishes of Cambodian Mekong, p.227, 1996.
