Quay lại danh sách
Cá Nóc Chấm Đuôi
Tetraodon fangi
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Cóc biển Chấm Đuôi, Cá Nóc gai Chấm Đuôi
Common Name (EN)
Ocellated pufferfish
Kích thước
Lớn nhất 6cm.
Size
Maximum 6cm.
Phân bố
Thái Lan, Campuchia, Lào. Hạ lưu sông Cửu Long (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Orsi, 1974. Rainboth, 1996.
Literature
Orsi, 1974. Rainboth, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Tetraodon fangi Pellegrin and Chevey, Bull. Soc. Zool. Fr., Vol.65, p.153 - 158, 1940.
Monotrata fangi Rainboth, Fishes of Cambodian Mekong, p.227, 1996.
