Quay lại danh sách
#244Tập 5

Cá Nóc Chấm Đuôi

Tetraodon fangi (Pellegrin and Chevey, 1940)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pao fangi
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Chấm Đuôi, Cá Nóc gai Chấm Đuôi
Common Name (EN)
Ocellated pufferfish
Kích thước
Lớn nhất 6cm.
Size
Maximum 6cm.

Phân bố

Thái Lan, Campuchia, Lào. Hạ lưu sông Cửu Long (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Orsi, 1974. Rainboth, 1996.
Literature
Orsi, 1974. Rainboth, 1996.

Sinh học — Sinh thái BIO

Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Tetraodon fangi Pellegrin and Chevey, Bull. Soc. Zool. Fr., Vol.65, p.153 - 158, 1940.
Monotrata fangi Rainboth, Fishes of Cambodian Mekong, p.227, 1996.