Inshore, usually muddy-sand habitat, estuaries and coastal slopes (Ref. 48635). Sways back and forth with current surge, mimicking dead leaves and other debris (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 1 - 20 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Ấn Độ Dương, Ôttrâylia, Inđônêxia, Philíppin, Quần Đảo Andaman, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung Việt Nam.
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Spiny waspfish
English name (FishBase)
Spiny waspfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng gần bờ, thường sống ở sinh cảnh bùn cát, vùng cửa sông và sườn dốc ven biển (Ref. 48635). Loài này dao động qua lại theo dòng chảy, có khả năng ngụy trang giống lá cây mục và các mảnh vụn khác (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inshore, usually muddy-sand habitat, estuaries and coastal slopes (Ref. 48635). Sways back and forth with current surge, mimicking dead leaves and other debris (Ref 90102).