Quay lại danh sách
#25Tập 5

Loài cá Mù Làn Gai Dài

Ablabys macracanthus (Bleeker, 1852)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mù Làn Gai Dài, Cá Bọ cạp biển Gai Dài
Common Name (EN)
Longspine waspfish
Kích thước
Lớn nhất 86mm.
Size
Maximum 86mm.

Mô tả hình thái

Inshore, usually muddy-sand habitat, estuaries and coastal slopes (Ref. 48635). Sways back and forth with current surge, mimicking dead leaves and other debris (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 1 - 20 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Ấn Độ Dương, Ôttrâylia, Inđônêxia, Philíppin, Quần Đảo Andaman, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spiny waspfish
English name (FishBase)
Spiny waspfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng gần bờ, thường sống ở sinh cảnh bùn cát, vùng cửa sông và sườn dốc ven biển (Ref. 48635). Loài này dao động qua lại theo dòng chảy, có khả năng ngụy trang giống lá cây mục và các mảnh vụn khác (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inshore, usually muddy-sand habitat, estuaries and coastal slopes (Ref. 48635). Sways back and forth with current surge, mimicking dead leaves and other debris (Ref 90102).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Apistus macracanthus Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol.3, p.267, 1852. Bleeker, 1862. Herre, 1953.
Tetraroge macracanthus Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.2, p.133, 1860.
Amblyapistus macracanthus Day, Fishes India, p.158, pl.38, fig.3, 1875. Bleeker, 1876. Herre and Herald, 1948.
Ablabys macracanthus (Bleeker, 1852) Shao and Chen, Fishes of Taiwan, p.246, 1993.