Occur in clear lagoon and sheltered seaward reefs (Ref. 9710). Solitary (Ref. 90102). Adults usually along deep drop-offs (Ref. 48637). Usually close to shelter. Occur singly (Ref. 9710). Feed on algae, sponges, and benthic invertebrates.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs. Depth range: 4 - 30 m. Feeds on plants and benthic invertebrates (Ref. 1602).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Đandiba, Ốttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: minor commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 46.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Carcasson, 1977. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Carcasson, 1977. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Map puffer
English name (FishBase)
Map puffer
Chiều dài tối đa
65.0 cm TL
Max length
65.0 cm TL
Độ sâu phân bố
4 - 30 m
Depth range
4 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố trong các đầm phá nước trong và vùng rạn san hô hướng biển kín sóng. Sống đơn độc. Cá trưởng thành thường xuất hiện dọc theo các bờ dốc đứng ở vùng nước sâu. Thường sống gần các vị trí ẩn nấp. Thường xuất hiện đơn lẻ. Thức ăn bao gồm tảo, bọt biển và động vật không xương sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in clear lagoon and sheltered seaward reefs (Ref. 9710). Solitary (Ref. 90102). Adults usually along deep drop-offs (Ref. 48637). Usually close to shelter. Occur singly (Ref. 9710). Feed on algae, sponges, and benthic invertebrates.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Thức ăn gồm thực vật và động vật không xương sống ở tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on plants and benthic invertebrates (Ref. 1602).