Quay lại danh sách
#252Tập 5

Cá Nóc Dẹt Vằn Đuôi

Canthigaster rivulata (Temminck & Schlegel, 1850)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Cóc biển Dẹt Vằn Đuôi, Cá Nóc gai Dẹt Vằn Đuôi
Common Name (EN)
Brown lined puffer
Kích thước
Lớn nhất 20cm.
Size
Maximum 20cm.

Mô tả hình thái

Inhabits rocky and coral reefs (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). A deep water species known from trawls, rarely seen by diving and occasionally visits deep sandy slopes where upwellings occur (Ref. 48637).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs. Depth range: 0 - 350 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Ốttrâylia, Haoai, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đỉnh, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. Masuda and all, 1984. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Brown-lined puffer
English name (FishBase)
Brown-lined puffer
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 350 m
Depth range
0 - 350 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố tại các rạn đá và rạn san hô (Ref. 9710). Chúng có tập tính sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Đây là loài cá nước sâu thường được ghi nhận qua các mẻ lưới kéo, hiếm khi bắt gặp khi lặn và đôi khi xuất hiện tại các sườn dốc cát sâu nơi có hiện tượng nước trồi (Ref. 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits rocky and coral reefs (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). A deep water species known from trawls, rarely seen by diving and occasionally visits deep sandy slopes where upwellings occur (Ref. 48637).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Tetraodon rivulatus Temminck and Schlegel, Fauna Japonica Poiss., p.285, pl.124, fig.3, 1847. Gunther, 1870.
Tetrodon caudofasciatus Gunther, Cat. Brit. Mus., Vol.8, p.304, 1870.
Eumycterias rivulatus Jordan nad Snyder, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.24, p.255, 1902.
Canthigaster bitaeniatus Jenkins, Bull. U.S. Fish. Comm., Vol.19, p.45 - 65, 1901.
Canthigaster rivulatus Tanaka, Figs and Desc. Fish. Japan, Nº.19, p.37 - 39, pl.IX, fig.28 & 29, 1911. Abe, 1949. Matsubara, 1955. Carcasson, 1977. Shen, 1993.