Inhabits shallow, subtidal areas with sand rubble and weed (Ref. 9710). A strongly compressed fish that can be seen rocking back and forth on the bottom in response to surge. Easily caught with small hand nets. Nocturnal (Ref. 48635). Solitary or in pairs (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs, Benthic. Depth range: 1 - 78 m. Found inshore (Ref. 75154).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Ấn Độ Dương, Ôttrâylia, Inđônêxia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung Việt Nam.
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Cockatoo waspfish
English name (FishBase)
Cockatoo waspfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 78 m
Depth range
1 - 78 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic
Habitat
Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng nước nông, dưới triều với đáy cát lẫn đá vụn và rong tảo. Là loài cá có thân dẹp bên rõ rệt, thường lắc lư qua lại ở tầng đáy theo nhịp sóng vỗ. Dễ dàng bắt được bằng lưới vợt tay nhỏ. Hoạt động về đêm. Sống đơn độc hoặc theo cặp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow, subtidal areas with sand rubble and weed (Ref. 9710). A strongly compressed fish that can be seen rocking back and forth on the bottom in response to surge. Easily caught with small hand nets. Nocturnal (Ref. 48635). Solitary or in pairs (Ref 90102).