Quay lại danh sách
#26Tập 5

Loài cá Mù Làn Dải Lưng Dài

Ablabys taenianotus (Cuvier and Valenciennes, 1829)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mù Làn Dải Lưng Dài, Cá Bọ cạp biển Dải Lưng Dài
Common Name (EN)
Cockatoo waspfish
Kích thước
Lớn nhất 100mm.
Size
Maximum 100mm.

Mô tả hình thái

Inhabits shallow, subtidal areas with sand rubble and weed (Ref. 9710). A strongly compressed fish that can be seen rocking back and forth on the bottom in response to surge. Easily caught with small hand nets. Nocturnal (Ref. 48635). Solitary or in pairs (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic. Depth range: 1 - 78 m. Found inshore (Ref. 75154).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Ấn Độ Dương, Ôttrâylia, Inđônêxia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Cockatoo waspfish
English name (FishBase)
Cockatoo waspfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 78 m
Depth range
1 - 78 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic
Habitat
Coral reefs, Benthic
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước nông, dưới triều với đáy cát lẫn đá vụn và rong tảo. Là loài cá có thân dẹp bên rõ rệt, thường lắc lư qua lại ở tầng đáy theo nhịp sóng vỗ. Dễ dàng bắt được bằng lưới vợt tay nhỏ. Hoạt động về đêm. Sống đơn độc hoặc theo cặp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow, subtidal areas with sand rubble and weed (Ref. 9710). A strongly compressed fish that can be seen rocking back and forth on the bottom in response to surge. Easily caught with small hand nets. Nocturnal (Ref. 48635). Solitary or in pairs (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Apistus taenianotus Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.4, p.257, 1829. Bleeker, 1852. Herre, 1953.
Platypterus taenianotus Swainson, Nat. Hist. Animals, Vol.2, Fische, p.265, 1839.
Tetraroge taenianotus Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.2, p.136, 1860. Myers, 1885.
Amblyapistus taenianotus Weber, Siboga - Exped., Vol.57, Fische, p.498, 1913. Herre, 1940 - 1941.
Ablabys taenianotus (Cuvier, 1829) Shao and Chen, Fishes of Taiwan, p.246, 1993.