Cá Bơn lưỡi Dong Hai Đốm, Cá Thờn bơn Dong Hai Đốm
Common Name (EN)
Brackishwater frogfish
Kích thước
Lớn nhất 11,8cm
Size
Maximum 11.8cm.
Mô tả hình thái
Unusual among antennariids in often occupying brackish or even totally freshwater habitats. Most specimens were taken at 10 m depth or less. Oviparous. Eggs are bound in ribbon-like sheath or mass of gelatinous mucus called 'egg raft' or 'veil' (Ref. 6773).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 0 - 10 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Inđônêxia, Niu Ghinê, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan. Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Lee, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Lee, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Brackishwater frogfish
English name (FishBase)
Brackishwater frogfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm SL
Max length
14.0 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 10 m
Depth range
0 - 10 m
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Có điểm đặc biệt so với các loài thuộc họ Antennariids là thường sinh sống ở môi trường nước lợ hoặc thậm chí hoàn toàn ở nước ngọt. Hầu hết các mẫu vật được thu thập ở độ sâu từ 10 m trở xuống. Loài đẻ trứng. Trứng được liên kết trong một lớp bọc dạng dải hoặc khối chất nhầy dạng gelatin gọi là 'bè trứng' hoặc 'màng trứng' (Ref. 6773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Unusual among antennariids in often occupying brackish or even totally freshwater habitats. Most specimens were taken at 10 m depth or less. Oviparous. Eggs are bound in ribbon-like sheath or mass of gelatinous mucus called 'egg raft' or 'veil' (Ref. 6773).
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Đẻ trứng. Trứng được liên kết trong một lớp bọc dạng dải hoặc khối chất nhầy dạng gelatin gọi là 'bè trứng' hoặc 'màng trứng' (Ref. 6773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous. Eggs are bound in ribbon-like sheath or mass of gelatinous mucus called 'egg raft' or 'veil' (Ref. 6773).