Quay lại danh sách
#27Tập 5

Loài cá Mú Mao Ấn Độ

Paracentropogon indicus (Day, 1878)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Paracentropogon longispinis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mú Mao Ấn Độ
Common Name (EN)
Indian waspfish
Kích thước
49 - 72mm. Lớn nhất 100 mm.
Size
49 - 72mm. Maximum 100mm.

Mô tả hình thái

Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597). Also found in rocky bottoms and coral reef crevices in about 7-70 m (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic, Mud. Depth range: đến 70 m. Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Feed on amphipods, small fish, and other bethic invertebrates (Ref. 128523). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ấn Độ, Inđônêxia, Philíppin, Trung Quốc. Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đinh, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Wispy waspfish
English name (FishBase)
Wispy waspfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 70 m
Depth range
đến 70 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Mud
Habitat
Coral reefs, Benthic, Mud
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng, cũng như các sinh habitats bùn cát và bùn lầy. Thường đánh bắt bằng lưới và câu tay. Ngoài ra còn được tìm thấy ở vùng đáy đá và các khe nứt của rạn san hô ở độ sâu khoảng 7-70 m.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597). Also found in rocky bottoms and coral reef crevices in about 7-70 m (Ref 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng, cũng như các sinh cảnh bùn và bùn cát. Thức ăn chủ yếu gồm động vật chân đều (amphipods), cá nhỏ và các loài động vật không xương sống ở đáy khác. Thường bị đánh bắt bằng lưới và câu tay.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Feed on amphipods, small fish, and other bethic invertebrates (Ref. 128523). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Centropogon indicus Day, Fishes of India, p.155, pl.38, fig.2, 1878.
Paracentropogon indicus Jordan and Richardson, Bull. U.S. Bur. Fisheries, Vol.27, p.280, 1908. Herre, 1951. Chu, 1962.