Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597). Also found in rocky bottoms and coral reef crevices in about 7-70 m (Ref 90102).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Coral reefs, Benthic, Mud. Depth range: đến 70 m. Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Feed on amphipods, small fish, and other bethic invertebrates (Ref. 128523). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ấn Độ, Inđônêxia, Philíppin, Trung Quốc. Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đinh, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Wispy waspfish
English name (FishBase)
Wispy waspfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 70 m
Depth range
đến 70 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Mud
Habitat
Coral reefs, Benthic, Mud
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng, cũng như các sinh habitats bùn cát và bùn lầy. Thường đánh bắt bằng lưới và câu tay. Ngoài ra còn được tìm thấy ở vùng đáy đá và các khe nứt của rạn san hô ở độ sâu khoảng 7-70 m.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597). Also found in rocky bottoms and coral reef crevices in about 7-70 m (Ref 90102).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng, cũng như các sinh cảnh bùn và bùn cát. Thức ăn chủ yếu gồm động vật chân đều (amphipods), cá nhỏ và các loài động vật không xương sống ở đáy khác. Thường bị đánh bắt bằng lưới và câu tay.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Feed on amphipods, small fish, and other bethic invertebrates (Ref. 128523). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Centropogon indicus Day, Fishes of India, p.155, pl.38, fig.2, 1878.
Paracentropogon indicus Jordan and Richardson, Bull. U.S. Bur. Fisheries, Vol.27, p.280, 1908. Herre, 1951. Chu, 1962.