Quay lại danh sách
Cá Lưỡi Dong Vằn
Chaunax pictus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Bơn lưỡi Dong Vằn, Cá Thờn bơn Dong Vằn
Common Name (EN)
Pink frogmouth
Kích thước
Lớn nhất 40cm.
Size
Maximum 40cm.
Mô tả hình thái
Found on continental shelves and slopes, from approximately 200 m and below (Ref. 10756). A solitary species (Ref. 26340).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 200 - 1000 m. Depths range from 275 to 625 m. Found on continental shelves and slopes, from approximately 200 m and below (Ref. 10756). A solitary species (Ref. 26340). Potential prey of <i>Laminaria</i> (Ref. 58472).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đại Tây Dương, Nam Phi, Niu Dilơn, Ốttrâylia, Inđônêxia. Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 30.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Bộ Thủy sản, 1996.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Ministry of Fisheries, 1996.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Pink frogmouth
English name (FishBase)
Pink frogmouth
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
200 - 1000 m
Depth range
200 - 1000 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố tại thềm lục địa và sườn lục địa, từ độ sâu khoảng 200 m trở xuống (Ref. 10756). Là loài sống đơn độc (Ref. 26340).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on continental shelves and slopes, from approximately 200 m and below (Ref. 10756). A solitary species (Ref. 26340).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phạm vi độ sâu từ 275 đến 625 m. Phân bố tại thềm lục địa và sườn lục địa, từ độ sâu khoảng 200 m trở xuống (Ref. 10756). Là loài sống đơn độc (Ref. 26340). Con mồi tiềm năng thuộc chi <i>Laminaria</i> (Ref. 58472).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Depths range from 275 to 625 m. Found on continental shelves and slopes, from approximately 200 m and below (Ref. 10756). A solitary species (Ref. 26340). Potential prey of <i>Laminaria</i> (Ref. 58472).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Chaunax pictus Lowe, Trans. Zool. Soc. London, Vol.3, p.339, 1846. Gunther, 1861. Goode and Bean, 1895. Alcock, 1899. Barnard, 1927. Norman, 1939. Smith, 1950. Munro, 1955. De Beaufort and Briggs, 1962.
