Quay lại danh sách
#278Tập 5

Cá Rồng Ngắn

Pegasus laternarius Cuvier, 1816

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rồng Ngắn biển
Common Name (EN)
Short dragonfish
Kích thước
Lớn nhất 8cm.
Size
Maximum 8cm.

Mô tả hình thái

Adults lives on muddy bottoms, often collected at depths of about 50 m; larvae are planktonic. Rarely seen diving, except a few localities in Japan where they occur in sheltered muddy habitats (Ref. 48635).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 30 - 100 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Xri Lanca, Inđônêxia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of potential interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Trương Xuân Lâm, Trương Hữu Vi, 1962. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Zhang and Zhang, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
8.0 cm SL
Max length
8.0 cm SL
Độ sâu phân bố
30 - 100 m
Depth range
30 - 100 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
of potential interest
Importance
of potential interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống trên nền đáy bùn, thường được thu mẫu ở độ sâu khoảng 50 m; giai đoạn ấu trùng sống trôi nổi trong tầng nước (phù du). Loài này rất hiếm khi được quan sát thấy khi lặn, ngoại trừ một vài khu vực ở Nhật Bản, nơi chúng xuất hiện tại các sinh cảnh đáy bùn kín sóng (Ref. 48635).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults lives on muddy bottoms, often collected at depths of about 50 m; larvae are planktonic. Rarely seen diving, except a few localities in Japan where they occur in sheltered muddy habitats (Ref. 48635).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pegasus laternarius Cuvier, Regne Animal, Vol.2, p.332, 1816. Kaup, 1856. Dumeril, 1870. Rendahl, 1930.
Pegasus volans Gunther, Cat. Brit. Mus., Vol.8, p.148, 1870. Bleeker, 1872. Johnstone, 1904.
Parapegasus volans Fowler, Hong Kong Naturalist, Vol.6, p.134, 1935. Munro, 1955.