Quay lại danh sách
Cá Rồng Ngắn
Pegasus laternarius
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Rồng Ngắn biển
Common Name (EN)
Short dragonfish
Kích thước
Lớn nhất 8cm.
Size
Maximum 8cm.
Mô tả hình thái
Adults lives on muddy bottoms, often collected at depths of about 50 m; larvae are planktonic. Rarely seen diving, except a few localities in Japan where they occur in sheltered muddy habitats (Ref. 48635).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 30 - 100 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Xri Lanca, Inđônêxia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of potential interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
De Beaufort and Briggs, 1962. Trương Xuân Lâm, Trương Hữu Vi, 1962. Shen, 1993.
Literature
De Beaufort and Briggs, 1962. Zhang and Zhang, 1962. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
8.0 cm SL
Max length
8.0 cm SL
Độ sâu phân bố
30 - 100 m
Depth range
30 - 100 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
of potential interest
Importance
of potential interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Cá trưởng thành sinh sống trên nền đáy bùn, thường được thu mẫu ở độ sâu khoảng 50 m; giai đoạn ấu trùng sống trôi nổi trong tầng nước (phù du). Loài này rất hiếm khi được quan sát thấy khi lặn, ngoại trừ một vài khu vực ở Nhật Bản, nơi chúng xuất hiện tại các sinh cảnh đáy bùn kín sóng (Ref. 48635).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults lives on muddy bottoms, often collected at depths of about 50 m; larvae are planktonic. Rarely seen diving, except a few localities in Japan where they occur in sheltered muddy habitats (Ref. 48635).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pegasus laternarius Cuvier, Regne Animal, Vol.2, p.332, 1816. Kaup, 1856. Dumeril, 1870. Rendahl, 1930.
Pegasus volans Gunther, Cat. Brit. Mus., Vol.8, p.148, 1870. Bleeker, 1872. Johnstone, 1904.
Parapegasus volans Fowler, Hong Kong Naturalist, Vol.6, p.134, 1935. Munro, 1955.
