Cá Rồng Thân To
Eurypegasus draconis

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống trong các đầm phá, thường xuất hiện giữa các thảm rong tảo hoặc cỏ biển (Ref. 5503). Được tìm thấy trên nền đáy cát hoặc bùn phù sa, thường xuyên ở các vùng vịnh hoặc cửa sông (Ref. 3132). Chúng là loài ăn uống cơ hội, chuyên thu lượm con mồi là động vật không xương sống ở tầng mặt đáy và kẽ hở, chẳng hạn như động vật giáp xác và giun từ bề mặt tiếp xúc giữa trầm tích và nước (Ref. 31134). Định kỳ lột da toàn bộ bằng một cú nhảy nhanh để loại bỏ các chất bám cặn tích tụ trên cơ thể (Ref. 31134). Cá trưởng thành thường sống theo cặp trên nền đáy bùn (Ref. 48635). Có hệ thống giao phối một vợ một chồng với sự gắn kết bền chặt giữa các cặp (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit lagoons often among algal or seagrass beds (Ref. 5503). Found on sand or silt bottoms, frequently in bays or estuaries (Ref. 3132). They are opportunistic feeders that collect mainly epifaunal and interstitial invertebrate prey, e.g., crustaceans and worms from the sediment-water interface (Ref. 31134). Shed their skin in one piece with a rapid jump periodically to rid themselves of accumulated ballast (Ref. 31134). Adults usually in pairs on muddy substrates (Ref. 48635). Has a monogamous mating system with close-pair bonding (Ref. 90102).
Sinh sống trong các đầm phá, thường xuất hiện giữa các thảm rong tảo hoặc cỏ biển (Ref. 5503). Được tìm thấy trên nền đáy cát hoặc bùn phù sa, thường xuyên ở các vùng vịnh hoặc cửa sông (Ref. 3132). Chúng là loài ăn uống cơ hội, chuyên thu lượm con mồi là động vật không xương sống ở tầng mặt đáy và kẽ hở, chẳng hạn như động vật giáp xác và giun từ bề mặt tiếp xúc giữa trầm tích và nước (Ref. 9137).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit lagoons often among algal or seagrass beds (Ref. 5503). Found on sand or silt bottoms, frequently in bays or estuaries (Ref. 3132). They are opportunistic feeders that collect mainly epifaunal and interstitial invertebrate prey, e.g., crustaceans and worms from the sediment-water interface (Ref. 9137).
Là loài đẻ trứng tự do vào cột nước. Tại một số bể nuôi kính, hành vi sinh sản được quan sát thấy khi các cặp cá bơi ngược lên khoảng 50 cm so với mặt đáy, bề mặt bụng áp sát vào nhau, giải phóng giao tử tại đỉnh của cú bơi vút lên; sau đó chúng lượn xuống đáy. Khi các cặp cá chạm đáy, con đực tiếp tục bám theo bạn tình. Sự phóng thích giao tử diễn ra sau đó. Quá trình sinh sản chỉ xảy ra trong từng cặp đơn lẻ (tính một vợ một chồng bắt buộc và mang tính di truyền) (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Are broadcast spawners. In several aquaria, spawning is observed as pairs rose to about 50 cm above the substrate, their ventral surfaces closely opposed, releasing gametes at the apex of their upward rush; then they glided down to the bottom. As the pairs landed on the substrate, the male continued to follow his mate. Release of gametes follows. Spawning occurred only within pairs (obligate and genetic monogamy) (Ref. 52884).
