Loài cá Mú Mao Gai Dài
Paracentropogon longispinus
Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng (Ref. 39597), cùng các sinh cư bùn và bùn cát (Ref. 48635). Thường bị đánh bắt bằng lưới và câu tay (Ref. 39597). Cũng được tìm thấy ở nền đáy đá và các khe nứt của rạn san hô ở độ sâu khoảng 7-70 m (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597). Also found in rocky bottoms and coral reef crevices in about 7-70 m (Ref 90102).
Phân bố ở vùng ven bờ trên và xung quanh các rạn san hô, nền đáy cứng (Ref. 39597), cùng các sinh cư bùn và bùn cát (Ref. 48635). Thức ăn chủ yếu gồm động vật chân đều (amphipods), cá nhỏ và các loài không xương sống ở đáy khác (Ref. 128523). Thường bị đánh bắt bằng lưới và câu tay (Ref. 39597).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore on and around corals and hard bottoms (Ref. 39597), silty and muddy habitats (Ref. 48635). Feed on amphipods, small fish, and other bethic invertebrates (Ref. 128523). Often taken by nets and handlines (Ref. 39597).
