Inhabits silty coastal reefs (Ref. 9710); also in sheltered sand habitats in coastal bays and deep offshore. Uncommon and mainly known from prawn trawling grounds. Nocturnal, coming out on dusk, usually buries itself in the sand during the day (Ref. 48635).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 8 - 90 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Châu Phi, Ấn Độ, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc. Miền Trung Việt Nam.
Chu Nguyên Đinh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962.
Literature
Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Whiteface waspfish
English name (FishBase)
Whiteface waspfish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
8 - 90 m
Depth range
8 - 90 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các rạn san hô ven bờ bùn cát (Ref. 9710); cũng được tìm thấy trong các sinh môi cát kín sóng ở vịnh ven biển và vùng khơi nước sâu. Loài ít gặp và chủ yếu được ghi nhận từ các ngư trường khai thác tôm bằng lưới kéo. Hoạt động về đêm, xuất hiện vào lúc chạng vạng, thường vùi mình vào cát ban ngày (Ref. 48635).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits silty coastal reefs (Ref. 9710); also in sheltered sand habitats in coastal bays and deep offshore. Uncommon and mainly known from prawn trawling grounds. Nocturnal, coming out on dusk, usually buries itself in the sand during the day (Ref. 48635).