Quay lại danh sách
#31Tập 5

Loài cá Gấu Gai

Erisphex potti (Steindachner, 1897)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Erisphex pottii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gấu Gai
Common Name (EN)
Spotted Velvetfish
Kích thước
40 - 80mm. Lớn nhất 87mm.
Size
40 - 80mm. Maximum 87mm.

Mô tả hình thái

Occurs in shallow waters on sand or mud bottoms. Processed into animal feeds and fertilizers (Ref. 637). Neither anterolateral glandular groove nor venom gland is present (Ref. 57406).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Soft bottom. Depth range: 10 - 64 m. Occurs in shallow waters on sand or mud bottoms.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam).

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đinh, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
23 g
Max weight
23 g
Độ sâu phân bố
10 - 64 m
Depth range
10 - 64 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước nông trên nền đáy cát hoặc bùn. Được chế biến thành thức ăn chăn nuôi và phân bón (Ref. 637). Không có rãnh tuyến trước bên cũng như tuyến nọc độc (Ref. 57406).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in shallow waters on sand or mud bottoms. Processed into animal feeds and fertilizers (Ref. 637). Neither anterolateral glandular groove nor venom gland is present (Ref. 57406).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước nông trên nền đáy cát hoặc bùn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in shallow waters on sand or mud bottoms.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Cocotropsis potti Steindachner, Ann. Naturh. Hofmus Wien, Vol.12, p.203, pl.4, fig.1, 1897. Jordan and Snyder, 1901.
Erisphex potti Jordan and Starks, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.27, p.170, 1904. Matsubara, 1955.