Quay lại danh sách
#36Tập 5

Loài cá Mao Tiên Quỉ

Minous inermis Alcock, 1889

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mao Tiên Quỉ, Cá Sư tử Quỉ
Common Name (EN)
Oman stingfish
Kích thước
60 - 100mm. Lớn nhất 117mm.
Size
60 - 100mm. Maximum 117mm.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 18 - 420 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Philíppin, Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam).

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Ins-titute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đinh, 1962.
Literature
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Chu, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Alcock's scorpionfish
English name (FishBase)
Alcock's scorpionfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
18 - 420 m
Depth range
18 - 420 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Minous inermis Alcook, Jour. Asiatic Soc. Bengal, Vol.58, p.299, pl.22, fig.4, 1889. Goode and Bean, 1899. Franz and Stechow, 1908. Matsubara, 1943. Herre, 1953. Chu, 1962.