Quay lại danh sách
Loài cá Mao Tiên Quỉ
Minous inermis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Mao Tiên Quỉ, Cá Sư tử Quỉ
Common Name (EN)
Oman stingfish
Kích thước
60 - 100mm. Lớn nhất 117mm.
Size
60 - 100mm. Maximum 117mm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 18 - 420 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Philíppin, Trung Quốc, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam).
Giá trị kinh tế
Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Ins-titute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đinh, 1962.
Literature
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Chu, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Alcock's scorpionfish
English name (FishBase)
Alcock's scorpionfish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Độ sâu phân bố
18 - 420 m
Depth range
18 - 420 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Minous inermis Alcook, Jour. Asiatic Soc. Bengal, Vol.58, p.299, pl.22, fig.4, 1889. Goode and Bean, 1899. Franz and Stechow, 1908. Matsubara, 1943. Herre, 1953. Chu, 1962.
