Chu Nguyên Đinh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962, Orsi, 1974.
Literature
Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Stargazing stonefish
English name (FishBase)
Stargazing stonefish
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này sinh sống ở nền đáy bùn tại các vùng cửa sông. Ngoài ra, chúng cũng được tìm thấy ở nền đáy cát tại các cửa sông và vùng nước ven biển ở độ sâu từ 2-25 m (Ref 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits mud bottoms in estuaries. Also found in sand bottoms of estuaries and coastal waters in 2-25 m (Ref 90102).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Synanceia uranoscopa Bloch and Schneider, Syst. Ichth., p.195, 1801.
Polycaulis uranoscopus Day, Fishes India, p.164, pl.39, fig.6, 1878.