Quay lại danh sách
#54Tập 5

Loài cá Chào Mào Cánh Chấm

Lepidotrigla spiloptera Gunther, 1880

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chào mào
Common Name (EN)
Spotwing gurnard
Kích thước
185mm.
Size
185mm.

Mô tả hình thái

A tropical to warm temperate species (Ref. 9771). Occurs over soft bottom of the continental shelf. Benthic (Ref. 75154). Excellent food fish (Ref. 3542).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 54 - 300 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Biển Arabian, Vịnh Bengal, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: minor commercial. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. De Beaufort and Briggs, 1962.
Literature
Matsubara, 1955. De Beaufort and Briggs, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotwing gurnard
English name (FishBase)
Spotwing gurnard
Chiều dài tối đa
15.399999618530273 cm SL
Max length
15.399999618530273 cm SL
Độ sâu phân bố
54 - 300 m
Depth range
54 - 300 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài phân bố từ vùng nhiệt đới đến ôn đới ấm (Ref. 9771). Sinh sống trên nền đáy mềm của thềm lục địa. Sống ở tầng đáy (Ref. 75154). Là loài cá thực phẩm có chất lượng thịt rất ngon (Ref. 3542).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A tropical to warm temperate species (Ref. 9771). Occurs over soft bottom of the continental shelf. Benthic (Ref. 75154). Excellent food fish (Ref. 3542).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Lepidotrigla spiloptera Gunther, Challenger Exp. Zool., Vol.1, part 6, p.42, 1880. Alcock, 1899. Weber, 1913. Norman, 1939. Herre and Kaufman, 1952.
Trigla spiloptera Goode and Bean, Oceanic Ichth., p.463, 1895.
Lepidotrigla multispinosus Smith, The sea Fishes of South Africa, 2nd ed., p.382, 1950.