Quay lại danh sách
Loài cá Chào Mào Venu
Lepidotrigla venusta
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chào Mào Venu, Cá Chào mào biển Venu
Common Name (EN)
Venusta gurnard
Kích thước
Lớn nhất 380.
Size
Maximum 380mm.
Mô tả hình thái
Type specimen taken from a depth of about 82 m (Ref. 33021).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: đến 82 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Philíppin. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953.
Literature
Herre, 1953.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
9.800000190734863 cm SL
Max length
9.800000190734863 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 82 m
Depth range
đến 82 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Mẫu chuẩn được thu thập ở độ sâu khoảng 82 m (Ref. 33021).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Type specimen taken from a depth of about 82 m (Ref. 33021).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Lepidotrigla venusta Fowler, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.85, p.48, 1938. Herre, 1953.
