Quay lại danh sách
#59Tập 5

Loài cá Chai Vàng Phương Đông

Peristedion orientale Temminck and Schlegel, 1843

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chai Vàng Phương Đông, Cá Chai biển Vàng Phương Đông
Common Name (EN)
Oriental armoured gurnard
Kích thước
139-173mm. Lớn nhất 380 mm.
Size
139 - 173mm. Maximum 380mm.

Mô tả hình thái

Found along the shelf edge.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Depth range: 120 - 500 mEN · FishBase/GBIF

Phân bố

Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Chu, 1962. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Độ sâu phân bố
120 - 500 m
Depth range
120 - 500 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố dọc theo mép thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found along the shelf edge.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Peristedion orientale Temminck and Schlegel, Fauna Jap., p.37, 1843.