Quay lại danh sách
Loài cá Chai Vàng Phương Đông
Peristedion orientale
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chai Vàng Phương Đông, Cá Chai biển Vàng Phương Đông
Common Name (EN)
Oriental armoured gurnard
Kích thước
139-173mm. Lớn nhất 380 mm.
Size
139 - 173mm. Maximum 380mm.
Mô tả hình thái
Found along the shelf edge.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Depth range: 120 - 500 mEN · FishBase/GBIF
Phân bố
Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Chu, 1962. Shao and Chen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Độ sâu phân bố
120 - 500 m
Depth range
120 - 500 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố dọc theo mép thềm lục địa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found along the shelf edge.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Peristedion orientale Temminck and Schlegel, Fauna Jap., p.37, 1843.
