Quay lại danh sách
Loài cá Chai Đỏ Râu
Satyrichthys amiscus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chai Đỏ Râu, Cá Chai biển Đỏ Râu
Common Name (EN)
Yellowbarbed armoured gurnard
Kích thước
125mm.
Size
125mm.
Phân bố
Đài Loan, Nhật Bản. Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 18.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Literature
Orsi, 1974. Shao and Chen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Chiều dài tối đa
28.0 cm TL
Max length
28.0 cm TL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Peristedion amiscus Jordan and Starks, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.27, No.1351, p.593, 1904.
Satyrichthys amiccus Matsubara, Fish Morphology and Hierarchy, Ishizaki-Shoten, p.1175, 1955.
