Loài cá Chai Sấu
Cociella crocodila

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố từ vùng gần bờ đến độ sâu 100 m (Ref. 4315, 11230), trên nền đáy cát hoặc bùn. Ấu trùng và cá con hiếm khi di chuyển vào các khu vực rừng ngập mặn, đặc biệt là phần hạ lưu (Ref. 43081).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur from near shore to 100 m depth (Ref. 4315, 11230), on sand or mud bottoms. Larvae and juveniles rarely enter mangrove areas, most especially the lower reaches (Ref. 43081).
Phân bố từ vùng gần bờ đến độ sâu 100 m (Ref. 4315), trên nền đáy cát hoặc bùn. Ấu trùng và cá con hiếm khi di chuyển vào các khu vực rừng ngập mặn, đặc biệt là phần hạ lưu (Ref. 43081). Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm cá, tôm và các sinh vật đáy (Ref. 43081).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur from near shore to 100 m depth (Ref. 4315), on sand or mud bottoms. Larvae and juveniles rarely enter mangrove areas, most especially the lower reaches (Ref. 43081). Carnivore, feeds on fish, shrimps, and benthic organisms (Ref. 43081).
