Quay lại danh sách
#69Tập 5

Loài cá Chai Vẩy To

Onigocia macrolepis (Bleeker, 1857)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chai Vẩy To, Cá Chai biển Vẩy To
Common Name (EN)
Notched flathead fish, Largescaled flathead fish
Kích thước
Lớn nhất 150mm.
Size
Maximum 150mm.

Mô tả hình thái

Taken by trawling over sand and mud bottoms to 130 m (Ref.9790).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Benthic, Soft bottom, Mud. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: đến 130 m. Found on the continental shelf (Ref. 75154). Taken by trawling over sand and mud bottoms to 130 m (Ref. 9790).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Biển Andaman, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Nam Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Shao and Chen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Notched flathead
English name (FishBase)
Notched flathead
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 130 m
Depth range
đến 130 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.61
Trophic level
3.61
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Được khai thác bằng nghề đánh bắt đáy bằng lưới kéo trên các nền đáy cát và bùn ở độ sâu tới 130 m (Ref. 9790).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Taken by trawling over sand and mud bottoms to 130 m (Ref.9790).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở thềm lục địa (Ref. 75154). Được bắt gặp bằng lưới kéo trên các nền đáy cát và bùn ở độ sâu tới 130 m (Ref. 9790).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154). Taken by trawling over sand and mud bottoms to 130 m (Ref. 9790).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Platycephalus macrolepis Bleeker, Niewe Nalez. Ichth. Japan, p.76, pl.4, fig.1, 1857. Gunther, 1860.
Thysanophrys macrolepis Jordan and Thompson, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.44, p.70, 1913. Okada and Matsubara, 1938. Matsubara, 1955.