Quay lại danh sách
#75Tập 5

Loài cá Chai Xê Lê Bét

Thysanophrys celebica (Bleeker, 1854)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chai
Common Name (EN)
Celebes flathead fish
Kích thước
Lớn nhất 150mm.
Size
Maximum 150mm.

Mô tả hình thái

Inhabits shallow coastal areas and appears to be taken over sandy bottom with aquatic vegetation. Taken by trawling to a depth of 43 m but usually taken with dip nets at 20 m or less. Frequently taken near coral rubble and rock (Ref. 9790).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic, Soft bottom. Depth range: 10 - 45 m. Found inshore (Ref. 75154).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Nam Phi, Vịnh Pơxian, Ấn Độ, Xri Lanca, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Trung Quốc, Thái Lan, Đài Loan. Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. De Beaufort and Briggs, 1962. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Celebes flathead
English name (FishBase)
Celebes flathead
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 45 m
Depth range
10 - 45 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng ven biển nông và thường xuất hiện ở các nền đáy cát có thảm thực vật thủy sinh. Loài này thường bị đánh bắt bằng lưới kéo ở độ sâu tới 43 m, nhưng phổ biến hơn là bằng vó ở độ sâu từ 20 m trở xuống. Thường bắt gặp ở khu vực gần đá vụn san hô và đá (Ref. 9790).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow coastal areas and appears to be taken over sandy bottom with aquatic vegetation. Taken by trawling to a depth of 43 m but usually taken with dip nets at 20 m or less. Frequently taken near coral rubble and rock (Ref. 9790).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Thysanophrys celebica Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol.7, p.450, 1854. Gunther, 1860.
Suggrundus brevirostris Shao and Chen, Bull. Inst. Zool. Acad. Sin., Vol.26 (1), p.85, 1987.
Thysanophrys celebica (Bleeker), in Shao and Chen, Fishes of Taiwan, p.260, 1993.