Quay lại danh sách
Loài cá Chai Gai Dài
Suggrundus macracanthus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chai gai dài
Common Name (EN)
Largespined flathead fish
Kích thước
Lớn nhất 260mm.
Size
Maximum 260mm.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Benthic, Soft bottom, Mud. Depth range: đến 132 m. Found on the continental shelf (Ref. 75154).EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Ấn Độ, Xri Lanca, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: minor commercial. Price category: high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 16.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Shao and Chen, 1993.
Literature
Shao and Chen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Large-spined flathead
English name (FishBase)
Large-spined flathead
Chiều dài tối đa
26.0 cm TL
Max length
26.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 132 m
Depth range
đến 132 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Benthic, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại thềm lục địa (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf (Ref. 75154).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Platycephalus macracanthus Bleeker, Verh. Akad. Amsterdam, Ser.2, Vol.3, p.253, 1869.
Suggrundus sundaicus (Bleeker, 1878).
