Quay lại danh sách
#80Tập 5

Loài cá Chai Hai Gai

Hoplichthys langsdorfii Cuvier and Valenciennes, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chai Hai Gai, Cá Chai biển Hai Gai
Common Name (EN)
Two spine flathead
Kích thước
90 - 150mm.
Size
90 - 150mm.

Phân bố

Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 10.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Chu Nguyên Đinh, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Chu, 1962. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Chiều dài tối đa
16.0 cm SL
Max length
16.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Oplichthys langsdorfii Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.4, p.264, pl.81, 1829. Temminck and Schlegel, 1845.
Hoplichthys langsdorfii Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.2, p.191, 1860. Jordan and Hubbs, 1925. Matsubara, 1955.