Quay lại danh sách
#82Tập 5

Loài cá Chuồn Đất Phương Đông

Dactyloptena orientalis Cuvier and Valenciennes, 1843

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Ca Kè, Cá Chuồn đất phương đông
Common Name (EN)
Oriental flying gurnard
Kích thước
90 - 160mm. Lớn nhất 400mm.
Size
90 - 160mm. Maximum 400mm.

Mô tả hình thái

Inhabit coastal waters with sandy substrates (Ref. 1602, 48635); a shallow-living species, benthic in adults; only species found in oceanic islands (Ref. 27821). Solitary, well-camouflaged and slow-moving (Ref. 37816, 48635). Feed on crustaceans, clams, and small fish. May be caught using ring nets (Ref. 5213).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Coral reefs, Benthic, Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 1 - 100 m. Inhabit coastal waters with sandy substrates (Ref. 1602); a shallow-living species, benthic in adults; only species found in oceanic islands (Ref. 27821). Feed on crustaceans, clams, and small fish.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Châu Phi, Biển Đỏ, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Philíppin, Haoai, Caledonia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: minor commercial. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 18.14/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp, tương đối nhiều.
Status
Common, relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Chu Nguyên Đinh, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shao and Chen, 1993.
Literature
Herre, 1953. Chu, 1962. De Beaufort and Briggs, 1962. Shao and Chen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Oriental flying gurnard
English name (FishBase)
Oriental flying gurnard
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
383 g
Max weight
383 g
Độ sâu phân bố
1 - 100 m
Depth range
1 - 100 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng ven biển có nền đáy cát (Ref. 1602, 48635); loài sống ở vùng nước nông, cá trưởng thành sống ở tầng đáy; là loài duy nhất được tìm thấy ở các đảo ngoài khơi (Ref. 27821). Sống đơn độc, ngụy trang tốt và di chuyển chậm (Ref. 37816, 48635). Thức ăn chủ yếu gồm động vật giáp xác, nghêu và cá nhỏ. Có thể đánh bắt bằng lưới vây (Ref. 5213).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coastal waters with sandy substrates (Ref. 1602, 48635); a shallow-living species, benthic in adults; only species found in oceanic islands (Ref. 27821). Solitary, well-camouflaged and slow-moving (Ref. 37816, 48635). Feed on crustaceans, clams, and small fish. May be caught using ring nets (Ref. 5213).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng ven biển với nền đáy cát (Ref. 1602); là loài sống ở vùng nước nông, cá trưởng thành sống ở tầng đáy; loài duy nhất được ghi nhận ở các đảo ngoài khơi (Ref. 27821). Thức ăn gồm động vật giáp xác, nghêu và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coastal waters with sandy substrates (Ref. 1602); a shallow-living species, benthic in adults; only species found in oceanic islands (Ref. 27821). Feed on crustaceans, clams, and small fish.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dactylopterus orientalis Cuvier and Valenciennes, Hist. Nat. Poiss., Vol.4, p.134, pl.76, 1829. Temminck and Schlegel, 1843. Gunther, 1860. Day, 1878.
Cephalacanthus orientalis Fowler, Proc Acad. Nat. Sci. Philad., p.516, 1900. Jordan and Evermann, 1905. Seale, 1906. Borodin, 1930.
Dactyloptena orientalis Jordan and Evermann, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.33, p.666, 1908. Fowler, 1928. Chu, 1931. Herre, 1934. Matsubara, 1955.