Quay lại danh sách
Loài cá Chuồn Đất Một Gai
Dactyloptena peterseni
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Chuồn Đất Một Gai, Cá Chuồn đất rạn Một Gai
Common Name (EN)
Starry flying gurnard.
Kích thước
120 - 260mm. Lớn nhất 300mm.
Size
120 - 260mm. Maximum 300mm.
Mô tả hình thái
Found on the shelf and shelf edge (Ref. 11230), over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans (Ref. 5213). Rarely used as food.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Benthic, Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: đến 400 m. Found over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Đông Nam Châu Phi, Ôttrâylia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Giá trị kinh tế
Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 26.0/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Shen, 1993.
Literature
Chu, 1962. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Starry flying gurnard
English name (FishBase)
Starry flying gurnard
Chiều dài tối đa
36.0 cm TL
Max length
36.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 400 m
Depth range
đến 400 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom
Habitat
Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố tại thềm lục địa và rìa thềm lục địa (Ref. 11230), trên các nền đáy cát thuộc vùng ven bờ. Thức ăn chủ yếu của chúng là các loài giáp xác tầng đáy (Ref. 5213). Hiếm khi được sử dụng làm thực phẩm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the shelf and shelf edge (Ref. 11230), over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans (Ref. 5213). Rarely used as food.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống trên các nền đáy cát ở vùng ven bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Dactylopterus peterseni Nystrom, Svensk. Vet - Akad. Handl., Vol.4, Nº.4, p.24, 1887.
Daicocus peterseni Jordan and Richardson, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.33, p.667, fig.9, 1908. Smith, 1953. Matsubara, 1955.
Dactyloptena pelaseni (Nystrom) in Shen, Fishes of Taiwan, p.232, 1993.
