Quay lại danh sách
#85Tập 5

Loài cá Chuồn Đất Một Gai

Dactyloptena peterseni (Nystrom, 1887)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chuồn Đất Một Gai, Cá Chuồn đất rạn Một Gai
Common Name (EN)
Starry flying gurnard.
Kích thước
120 - 260mm. Lớn nhất 300mm.
Size
120 - 260mm. Maximum 300mm.

Mô tả hình thái

Found on the shelf and shelf edge (Ref. 11230), over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans (Ref. 5213). Rarely used as food.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Benthic, Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: đến 400 m. Found over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Đông Nam Châu Phi, Ôttrâylia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: of no interest. Price category: unknown. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 26.0/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Chu Nguyên Đinh, 1962. Shen, 1993.
Literature
Chu, 1962. Shen, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Starry flying gurnard
English name (FishBase)
Starry flying gurnard
Chiều dài tối đa
36.0 cm TL
Max length
36.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 400 m
Depth range
đến 400 m
Môi trường sống
Benthic, Soft bottom
Habitat
Benthic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại thềm lục địa và rìa thềm lục địa (Ref. 11230), trên các nền đáy cát thuộc vùng ven bờ. Thức ăn chủ yếu của chúng là các loài giáp xác tầng đáy (Ref. 5213). Hiếm khi được sử dụng làm thực phẩm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the shelf and shelf edge (Ref. 11230), over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans (Ref. 5213). Rarely used as food.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống trên các nền đáy cát ở vùng ven bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác tầng đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found over sandy bottoms in coastal areas. Feeds on benthic crustaceans.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dactylopterus peterseni Nystrom, Svensk. Vet - Akad. Handl., Vol.4, Nº.4, p.24, 1887.
Daicocus peterseni Jordan and Richardson, Proc. U.S. Nat. Mus., Vol.33, p.667, fig.9, 1908. Smith, 1953. Matsubara, 1955.
Dactyloptena pelaseni (Nystrom) in Shen, Fishes of Taiwan, p.232, 1993.