Quay lại danh sách
#89Tập 5

Cá Bơn Hoang

Paralichthys olivaceus (Temminck & Schlegel, 1846)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn vằn răng thưa
Common Name (EN)
Bastard halibut
Kích thước
215 - 295mm, Lớn nhất 800mm.
Size
215 - 295mm. Maximum 800mm.

Mô tả hình thái

Most highly prized of the Japanese flounders.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Estuaries. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 10 - 200 m. Juveniles feed on mysids and small crangonid shrimp (Ref. 53638).EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: highly commercial. Price category: very high. Aquaculture: commercial. Vulnerability index: 59.98/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Zheng, 1962.
Literature
Matsubara, 1955. Zheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bastard halibut
English name (FishBase)
Bastard halibut
Chiều dài tối đa
103.0 cm TL
Max length
103.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
9,100 g
Max weight
9,100 g
Độ sâu phân bố
10 - 200 m
Depth range
10 - 200 m
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.46
Trophic level
4.46
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá bơn được đánh giá cao nhất trong số các loài cá bơn của Nhật Bản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Most highly prized of the Japanese flounders.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con ăn động vật giáp xác thuộc bộ Mysida và tôm tép nhỏ thuộc họ Crangonidae.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles feed on mysids and small crangonid shrimp (Ref. 53638).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi riêng biệt trong thời kỳ sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Hippolossus olivaceus Temminck and Schlegel, Fauna Jap., Pisces, p.184, pl.94, 1846.
Paralichthys olivaceus Jordan and Hubbs, Mem. Carnegie Mus., Vol.10, p.297, 1925. Herre and Myers, 1931. Norman, 1934.
Platesta percocephala Basilewsky, Now. Mem. Soc. Nat. Hist., (ser.4), Vol.12, p.379, 1873.