Quay lại danh sách
Cá Bơn Chấm Trắng
Pseudorhombus argus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Chấm Trắng, Cá Bơn cát Chấm Trắng
Common Name (EN)
Whitespotted flounder
Kích thước
Lớn nhất 160mm.
Size
Maximum 160mm.
Mô tả hình thái
Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals (Ref. 9774). Caught mainly with bottom prawn trawls (Ref. 9774).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 13 - 78 m. Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Inđônêxia, Miền Trung Việt Nam.
Giá trị kinh tế
Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 20.5/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929
Literature
Weber and De Beaufort, 1929
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Peacock flounder
English name (FishBase)
Peacock flounder
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Độ sâu phân bố
13 - 78 m
Depth range
13 - 78 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các vùng đáy bùn và đáy cát (Ref. 9774). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy nhỏ (Ref. 9774). Thường được khai thác chủ yếu bằng nghề lưới kéo đáy khai thác tôm (Ref. 9774).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals (Ref. 9774). Caught mainly with bottom prawn trawls (Ref. 9774).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng đáy bùn và đáy cát (Ref. 9774). Chuyên ăn các loài động vật đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pseudorhombus argus M. Weber, Siboga., Fish, p.425. Weber and De Beaufort, 1929.
