Quay lại danh sách
#90Tập 5

Cá Bơn Chấm Trắng

Pseudorhombus argus Weber, 1913

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Chấm Trắng, Cá Bơn cát Chấm Trắng
Common Name (EN)
Whitespotted flounder
Kích thước
Lớn nhất 160mm.
Size
Maximum 160mm.

Mô tả hình thái

Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals (Ref. 9774). Caught mainly with bottom prawn trawls (Ref. 9774).EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 13 - 78 m. Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Inđônêxia, Miền Trung Việt Nam.

Giá trị kinh tế

Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 20.5/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929
Literature
Weber and De Beaufort, 1929

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Peacock flounder
English name (FishBase)
Peacock flounder
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Độ sâu phân bố
13 - 78 m
Depth range
13 - 78 m
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng đáy bùn và đáy cát (Ref. 9774). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy nhỏ (Ref. 9774). Thường được khai thác chủ yếu bằng nghề lưới kéo đáy khai thác tôm (Ref. 9774).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals (Ref. 9774). Caught mainly with bottom prawn trawls (Ref. 9774).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng đáy bùn và đáy cát (Ref. 9774). Chuyên ăn các loài động vật đáy nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits muddy and sandy bottoms (Ref. 9774). Feeds on small benthic animals.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính bắt cặp riêng biệt trong thời gian sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pseudorhombus argus M. Weber, Siboga., Fish, p.425. Weber and De Beaufort, 1929.