Inhabits mud and sand bottoms of shallow coasts or bays (Ref. 9774, 11230, 48637) to 164 m (Ref. 9494). Feeds on small benthic crustaceans and fishes (Ref. 9774). Also caught with small bottom trawls (Ref. 9774). Marketed mostly fresh (Ref. 9774).EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 20 - 164 m. Inhabits mud and sand bottoms of shallow coasts or bays (Ref. 9774) to 164 m (Ref. 9494). Feeds on small benthic crustaceans and fishes.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên nền đáy bùn và cát ở vùng ven biển nông hoặc các vịnh (Ref. 9774, 11230, 48637) ở độ sâu đến 164 m (Ref. 9494). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật giáp xác đáy và cá nhỏ (Ref. 9774). Thường được khai thác bằng lưới kéo đáy cỡ nhỏ (Ref. 9774). Thương phẩm chủ yếu được tiêu thụ ở dạng tươi sống (Ref. 9774).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits mud and sand bottoms of shallow coasts or bays (Ref. 9774, 11230, 48637) to 164 m (Ref. 9494). Feeds on small benthic crustaceans and fishes (Ref. 9774). Also caught with small bottom trawls (Ref. 9774). Marketed mostly fresh (Ref. 9774).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố trên nền đáy bùn và cát của vùng ven biển nông hoặc các vịnh (Ref. 9774) tới độ sâu 164 m (Ref. 9494). Chuyên ăn các loài cá và động vật giáp xác đáy nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits mud and sand bottoms of shallow coasts or bays (Ref. 9774) to 164 m (Ref. 9494). Feeds on small benthic crustaceans and fishes.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).