Quay lại danh sách
Cá Bơn Chấm Đều
Pseudorhombus elevatus

vikas2 · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thờn bơn Chấm Đều, Cá Bơn cát Chấm Đều
Common Name (EN)
Deep ringed flounder
Kích thước
90 - 130mm.
Size
90 - 130mm.
Mô tả hình thái
Found on clay, sand and mud bottoms of the continental shelf. Feeds on benthic animals (Ref. 5213). Mainly sold fresh.EN · FishBase/GBIF
Sinh thái & Dinh dưỡng
Habitat: Neritic, Mangroves, Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 7 - 200 m. Found on clay, sand and mud bottoms of the continental shelf. Feeds on benthic animals.EN · FishBase/GBIF
Phân bố
Vịnh Pơxian, Ấn Độ, Ôttrâylia, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung Việt Nam
Giá trị kinh tế
Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 19.31/100EN · FishBase/GBIF
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải Dương Học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nha Trang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, seldom abundant
Tài liệu dẫn
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974. Shen, 1993.
Literature
Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Orsi, 1974. Shen, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Deep flounder
English name (FishBase)
Deep flounder
Chiều dài tối đa
37.5 cm TL
Max length
37.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
760 g
Max weight
760 g
Độ sâu phân bố
7 - 200 m
Depth range
7 - 200 m
Môi trường sống
Neritic, Mangroves, Soft bottom
Habitat
Neritic, Mangroves, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống trên các nền đáy bùn, cát và sét của thềm lục địa. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy. Chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on clay, sand and mud bottoms of the continental shelf. Feeds on benthic animals (Ref. 5213). Mainly sold fresh.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố trên các nền đáy bùn, cát và sét của thềm lục địa. Chuyên ăn các loài động vật đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on clay, sand and mud bottoms of the continental shelf. Feeds on benthic animals.
Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)
Ghép đôi rõ rệt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pseudorhombus elevatus Ogilby, Mem. Queensl. Mus., Vol.1, p.45, 1912. Norman, 1927. Zheng, 1962.
