Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Javan flounder
English name (FishBase)
Javan flounder
Chiều dài tối đa
35.0 cm SL
Max length
35.0 cm SL
Độ sâu phân bố
22 - 38 m
Depth range
22 - 38 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống ở các vùng thềm lục địa nông có nền đáy bùn và cát. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy. Thường được thương mại hóa dưới dạng tươi sống.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals. Marketed mostly fresh.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố tại các vùng thềm lục địa nông với nền đáy bùn và cát. Chuyên ăn các loài động vật đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals.