Quay lại danh sách
#95Tập 5

Cá Bơn Ja - va

Pseudorhombus javanicus (Bleeker, 1853)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bơn ja-van, Cá Ngô
Common Name (EN)
Java flounder
Kích thước
130 - 160mm, Lớn nhất 350mm.
Size
130 - 160mm. Maximum 350mm.

Mô tả hình thái

Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals. Marketed mostly fresh.EN · FishBase/GBIF

Sinh thái & Dinh dưỡng

Habitat: Neritic, Coral reefs, Soft bottom. Feeding: hunting macrofauna (predator). Depth range: 22 - 38 m. Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals.EN · FishBase/GBIF

Phân bố

Ấn Độ, Inđônêxia, Malaixia, Thái Lan, Philíppin, Trung Quốc, Đài Loan. Vịnh Bắc Bộ (Việt Nam)

Giá trị kinh tế

Commercial importance: commercial. Price category: very high. Aquaculture: never/rarely. Vulnerability index: 19.65/100EN · FishBase/GBIF

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân Viện Hải Dương Học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Javan flounder
English name (FishBase)
Javan flounder
Chiều dài tối đa
35.0 cm SL
Max length
35.0 cm SL
Độ sâu phân bố
22 - 38 m
Depth range
22 - 38 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng thềm lục địa nông có nền đáy bùn và cát. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật đáy. Thường được thương mại hóa dưới dạng tươi sống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals. Marketed mostly fresh.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng thềm lục địa nông với nền đáy bùn và cát. Chuyên ăn các loài động vật đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow continental shelves with muddy and sandy substrates. Feeds on benthic animals.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có hiện tượng bắt cặp riêng biệt (Tham khảo 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rhombus javanicus Bleeker, Nat. Tijds. Ned. Ind., Vol.4, p.502, 1853.
Pseudorhombus javanicus Gunther, Cat. Fishes British Mus., Vol.4, p.427, 1862. Bleeker, 1866 - 1872. Jordan and Richardson, 1908. Fowler, 1918. Weber and De Beaufort, 1929. Herre, 1934. Norman, 1934. Wu and Tang, 1935.
Platophrys javanicus Evermann and Seale, Bull. U.S. Bur. Fisheries, Vol.26, p.105, 1907.